Bảng giá dịch vụ chung

Chất lượng khám chữa bệnh luôn là tiêu chí được Phòng khám Đa khoa Medelab quan tâm hàng đầu. Bên cạnh đội ngũ bác sĩ giỏi, nhiều năm kinh nghiệm thuộc nhiều chuyên khoa khác nhau, hệ thống trang thiết bị y tế được đầu tư hiện đại và đồng bộ, cơ sở vật chất khang trang, sạch sẽ, tiện nghi. MEDLEAB còn tiên phong trong việc nâng cao chất lượng phục vụ thông qua hệ thống hồ sơ tra cứu bệnh sử online, đặt lịch khám nhanh chóng và tiện lợi qua hệ thống tổng đài 1900 8006 giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho người bệnh.

 

Để thuận tiện trong việc tra cứu thông tin về bảng giá khám chữa bệnh tại Phòng khám Đa khoa, dưới đây là bảng giá một số dịch vụ cơ bản tại TCI, được áp dụng từ ngày 01/01/2024)
Lưu ý: (Thông tin về giá khám trong bảng này có thể thay đổi theo từng thời điểm so với ngày đăng).

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ TẠI PHÒNG KHÁM ĐA KHOA MEDELAB 2024
DANH MỤC XÉT NGHIỆM NHÓM HUYẾT HỌC
STTPhân loạiTên xét nghiệmGiá DV 2024
1Huyết họcTổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) 24 thông số100,000 
2Huyết họcĐịnh nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)60,000 
3Huyết họcĐịnh nhóm máu hệ Rh (D) (Kỹ thuật phiến đá)65,000 
4Huyết họcMáu lắng (bằng máy tự động)80,000 
5Huyết họcXét nghiệm Tinh dịch đồ250,000 
6Huyết họcXét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)65,000 
7Đông máuThời gian máu chảy phương pháp Duke30,000 
8Đông máuThời gian máu đông ( trên lam kính )30,000 
9Đông máuĐịnh lượng D-Dimer400,000 
10Đi gửiĐiện di huyết sắc tố650,000 
11Đi gửiHuyết đồ (bằng máy đếm laser)150,000 
12Đi gửiThời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time),(Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động100,000 
13Đi gửiThời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT:Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy tự động100,000 
14Đi gửiĐịnh lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I) phương pháp trực tiếp bằng máy tự động100,000 
DANH MỤC XÉT NGHIỆM NHÓM HOÁ SINH
STTPhân loạiTên xét nghiệmGiá DV 2024
1Hóa sinhĐịnh lượng Glucose 45,000 
2Hóa sinhĐịnh lượng HbA1c150,000 
3Hóa sinhĐịnh lượng Urea 45,000 
4Hóa sinhĐịnh lượng Creatinine 45,000 
5Hóa sinhĐịnh lượng Acid Uric 60,000 
6Hóa sinhĐịnh lượng Protein toàn phần 50,000 
7Hóa sinhĐịnh lượng Albumin 50,000 
8Hóa sinhĐịnh lượng Globulin50,000 
9Hóa sinhĐịnh lượng Cholesterol toàn phần 45,000 
10Hóa sinhĐịnh lượng Triglycerid 45,000 
11Hóa sinhĐịnh lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 45,000 
12Hóa sinhĐịnh lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) 60,000 
13Hóa sinhĐịnh lượng Calcium toàn phần 55,000 
14Hóa sinhĐịnh lượng Calcium ion hoá 55,000 
15Hóa sinhĐịnh lượng Bilirubin toàn phần 40,000 
16Hóa sinhĐịnh lượng Bilirubin trực tiếp 40,000 
17Hóa sinhĐịnh lượng Bilirubin gián tiếp 40,000 
18Hóa sinhĐịnh lượng Sắt (Iron) 70,000 
19Hóa sinhĐo hoạt độ AST (SGOT) 45,000 
20Hóa sinhĐo hoạt độ ALT (SGPT) 45,000 
21Hóa sinhĐo hoạt độ GGT (Gamma glutamyl transferase)45,000 
22Hóa sinhĐịnh lượng các chất điện giải (Na, K, Cl) 100,000 
23Hóa sinhĐịnh lượng CRP (C-Reactive Protein)130,000 
24Hóa sinhĐo hoạt độ CK(Creatine Kinase)50,000 
25Hóa sinhĐo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) 100,000 
26Hóa sinhĐo hoạt độ ALP ( Alkalin Phosphatase)50,000 
27Hóa sinhĐo hoạt độ Amylase toàn phần60,000 
28Hóa sinhĐo hoạt độ LDH (Lactate Dehydrogenase)50,000 
29Hóa sinhNghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống200,000 
30Hóa sinhĐịnh tính ASLO (Anti-Streptolysin O)100,000 
31Hóa sinhĐo hoạt độ Amylase[Niệu]60,000 
32Hóa sinhTổng phân tích nước tiểu45,000 
33Hóa sinhĐịnh tính 4 chất gây nghiện test nhanh [Niệu]300,000 
34Hóa sinhĐịnh tính MOP (morphine, opiates) test nhanh [Niệu]150,000 
35Hóa sinhĐịnh tính hCG test nhanh [Niệu]50,000 
36Miễn dịchĐịnh lượng AFP (Alpha-fetoproteine)230,000 
37Miễn dịchĐịnh lượng CEA (Carcino embryonic antigen)260,000 
38Miễn dịchĐịnh lượng CA 19-9 (Carbohydrate antigen 19-9) 260,000 
39Miễn dịchĐịnh lượng PSA toàn phần (Total prostate-specific antigen)230,000 
40Miễn dịchĐịnh lượng Ferritin120,000 
41Miễn dịchĐịnh lượng CA-125 (Cancer antigen 125)260,000 
42Miễn dịchĐịnh lượng CA-153 (Cancer antigen 153)260,000 
43Miễn dịchĐịnh lượng CA 7-24 (Cancer Antigen 72-4)260,000 
44Miễn dịchĐịnh lượng CYFRA 21-1260,000 
45Miễn dịchĐịnh lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen)260,000 
46Miễn dịchĐịnh lượng NSE (Neuron-specific enolase)300,000 
47Miễn dịchĐịnh lượng T3 (Triiodothyronine)120,000 
48Miễn dịchĐịnh lượng FT4 (free-Thyroxine)120,000 
49Miễn dịchĐịnh lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone)150,000 
50Miễn dịchĐịnh lượng TG (Thyroglobulin)250,000 
51Miễn dịchĐịnh lượng Anti-TG (Antibody Thyroglobulin )250,000 
52Miễn dịchĐịnh lượng þhCG (beta Human Chorionic Gonadotropin)200,000 
53Miễn dịchĐịnh lượng Anti-TPO (Anti-thyroid Peroxidase antibodies)300,000 
55Đi gửiĐo hoạt độ Lipase100,000 
56Đi gửiĐịnh lượng bổ thể C3 (Complement 3)150,000 
57Đi gửiĐịnh lượng bổ thể C4 (Complement 4)150,000 
58Đi gửiĐịnh lượng IgE (Immunoglobuline E)200,000 
59Đi gửiĐịnh lượng IgG (Immunoglobuline G)200,000 
60Đi gửiĐịnh lượng Đồng [Cu máu]300,000 
61Đi gửiĐịnh lượng Magnesium [Mg máu]100,000 
62Đi gửiĐịnh lượng Phospho [Pb máu]100,000 
63Đi gửiĐịnh lượng Kẽm [Zinc máu]250,000 
64Đi gửiĐịnh lượng ASLO(Anti-Streptolysin O)130,000 
65Đi gửiĐịnh lượng RF (Rheumatoid factors)130,000 
66Đi gửiĐịnh lượng microAlbumin (MAU) [Niệu]120,000 
67Đi gửiĐịnh lượng TRAb (TSH receptor Antibodies)500,000 
68Đi gửiĐịnh lượng Cyclic citrullinated peptide (Anti CCP)400,000 
69Đi gửiĐịnh lượng kháng thể kháng nhân - ANA650,000 
70Đi gửiĐịnh lượng FSH (Follicle Stimulating Hormone)150,000 
71Đi gửiĐịnh lượng LH (Luteinizing hormone)150,000 
72Đi gửiĐịnh lượng Prolactin150,000 
73Đi gửiĐịnh lượng Progesterone150,000 
74Đi gửiĐịnh lượng Testosterone150,000 
75Đi gửiĐịnh lượng AMH (Anti-Mullerian Hormone )850,000 
76Đi gửiĐịnh lượng FT3 (free-Triiodothyronine)100,000 
77Đi gửiĐịnh lượng T4 (Thyroxine)100,000 
78Đi gửiĐịnh lượng ProGRP (Pro-gastrin releasing peptide)450,000 
79Đi gửiĐịnh lượng HE4 (Human epididymis protein 4)500,000 
80Đi gửiĐịnh lượng PSA tự do (Free prostate-specific antigen) 200,000 
81Đi gửiĐịnh lượng Troponin I150,000 
82Đi gửiĐịnh lượng Troponin T150,000 
83Đi gửiĐịnh lượng NT-proBNP600,000 
84Đi gửiĐịnh lượng BNP600,000 
85Đi gửiĐịnh lượng C-Peptide300,000 
86Đi gửiĐịnh lượng Insulin150,000 
87Đi gửiĐịnh lượng Cortisol 150,000 
88Đi gửiĐịnh lượng PCT (Procalcitonin)600,000 
89Đi gửiĐịnh lượng PTH (Parathyroid hormone)300,000 
90Đi gửiĐịnh lượng Vitamin D450,000 
91Đi gửiĐịnh lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone)300,000 
 DANH MỤC XÉT NGHIỆM NHÓM VI SINH
STTPhân loạiTên xét nghiệmGiá DV 2024
1Vi sinhHAV Ab test nhanh180,000 
2Vi sinhInfluenza virus A, B (cúm A,B) test nhanh300,000 
3Vi sinhDengue virus NS1Ag/IgM/IgG test nhanh300,000 
4Vi sinhHIV Ab test nhanh100,000 
5Vi sinhHEV IgM test nhanh200,000 
6Vi sinhTreponema pallidum (Giang mai) test nhanh150,000 
7Vi sinhHBeAg test nhanh110,000 
8Vi sinhHBsAg test nhanh100,000 
9Vi sinhHCV Ab test nhanh130,000 
10Vi sinhHelicobacter pylori (HP) Ab test nhanh110,000 
11Vi sinhChlamydia Ag test nhanh150,000 
12Vi sinhCovid-19 Ag test nhanh199,000 
13Vi sinhHBsAg miễn dịch tự động150,000 
14Vi sinhHBsAb định lượng150,000 
15Vi sinhHBeAb miễn dịch tự động150,000 
16Vi sinhHBeAg miễn dịch tự động150,000 
17Vi sinhHCV Ab miễn dịch tự động210,000 
18Vi sinhXét nghiệm Soi phân 150,000 
19Vi sinhXét nghiệm Cặn dư phân (gồm: Soi phân, pH của phân, tỷ lệ VK)200,000 
20Vi sinhNhuộm soi dịch âm đạo90,000 
21Vi sinhNhuộm soi dịch niệu đạo90,000 
23Vi sinhNhuộm phiến đồ tế bào Pap smear250,000 
25Đi gửiHBsAg định lượng570,000 
26Đi gửiHBcAb miễn dịch tự động180,000 
27Đi gửiHBcAb IgM miễn dịch tự động180,000 
29Đi gửiHAV Ab-Total miễn dịch tự động180,000 
30Đi gửiHAV Ab-IgM miễn dịch tự động180,000 
32Đi gửiHEVAb - IgM miễn dịch tự động450,000 
33Đi gửiCMV (Cytomegalovirus) IgG miễn dịch tự động250,000 
34Đi gửiCMV (Cytomegalovirus) IgM miễn dịch tự động250,000 
35Đi gửiRubella IgG miễn dịch tự động250,000 
36Đi gửiRubella IgM miễn dịch tự động250,000 
39Đi gửiToxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động250,000 
40Đi gửiToxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động250,000 
43Đi gửiEBV - IgG miễn dịch tự động250,000 
44Đi gửiEBV - IgM miễn dịch tự động250,000 
45Đi gửiTreponema pallidum RPR  định lượng105,000 
46Đi gửiTreponema pallidum TPHA định lượng370,000 
47Đi gửiHBV đo tải lượng Real-time PCR (HBV-DNA)800,000 
48Đi gửiHCV genotype Real-time PCR1,700,000 
49Đi gửiHCV đo tải lượng Real-time PCR (HCV-RNA)1,600,000 
50Đi gửiHPV định tính và định 28 genotype PCR700,000 
51Đi gửiCấy phân định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ480,000 
52Đi gửiCấy nước tiểu định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ480,000 
53Đi gửiCấy phân tìm vi khuẩn tả, lị, thương hàn299,000 
DANH MỤC CÁC DỊCH VỤ 
STTPhân loạiTên dịch vụGiá DV 2024
1Khám thườngKhám sản phụ khoa150,000
2Khám thườngKhám Răng Hàm Mặt150,000
3Khám thườngKhám Mắt150,000
4Khám thườngKhám Nội150,000
5Khám thườngKhám Tai mũi họng150,000
6Khám thườngKhám vú100,000
7Siêu âmSiêu âm màng phổi140,000
8Siêu âmSiêu âm doppler mạch chi trên300,000
9Siêu âmSiêu âm doppler mạch ngoại vi400,000
10Siêu âmSiêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo200,000
11Siêu âmSiêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới300,000
12Siêu âmSiêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới400,000
13Siêu âmSiêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)300,000
14Siêu âmDoppler động mạch cảnh300,000
15Siêu âmSiêu âm Doppler động mạch thận400,000
16Siêu âmSiêu âm tuyến giáp170,000
17Siêu âmSiêu âm các tuyến nước bọt240,000
18Siêu âmSiêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt240,000
19Siêu âmSiêu âm hạch vùng cổ240,000
20Siêu âmSiêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ240,000
21Siêu âmSiêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)240,000
22Siêu âmSiêu âm 3D/4D khối u240,000
23Siêu âmSiêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….)240,000
24Siêu âmSiêu âm qua thóp200,000
25Siêu âmSiêu âm tim, màng tim qua thành ngực350,000
26Siêu âmSiêu âm Doppler tim, van tim300,000
27Siêu âmSiêu âm 3D/4D tim300,000
28Siêu âmSiêu âm tinh hoàn hai bên200,000
29Siêu âmSiêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên240,000
30Siêu âmSiêu âm tuyến vú hai bên200,000
31Siêu âmSiêu âm Doppler tuyến vú200,000
32Siêu âmSiêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 2D150,000
33Siêu âmSiêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 4D240,000
34Siêu âmSiêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) 4D500,000
35Siêu âmSiêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)350,000
36Siêu âmSiêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung)350,000
37Siêu âmSiêu âm 3D/4D thai nhi250,000
38Siêu âmSiêu âm Doppler thai nhi 3 tháng đầu 4D250,000
39Siêu âmSiêu âm Doppler thai nhi 3 tháng giữa 4D250,000
40Siêu âmSiêu âm Doppler thai nhi 3 tháng cuối 4D250,000
41Siêu âmSiêu âm tầm soát dị tật thai nhi350,000
42Siêu âmSiêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu 2D180,000
43Siêu âmSiêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu 2D200,000
44Siêu âmSiêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa 2D200,000
45Siêu âmSiêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối 2D200,000
46Siêu âmSiêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa 2D200,000
47Siêu âmSiêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối 2D200,000
48Siêu âmSiêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng150,000
49Siêu âmSiêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng240,000
50Siêu âmSiêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo240,000
51Siêu âmSiêu âm Doppler động mạch tử cung350,000
52Soi cổ tử cungSoi cổ tử cung250,000
53Thăm dò chức năngĐo mật độ xương một điểm120,000
54Thăm dò chức năngGhi điện não thường quy180,000
55Thăm dò chức năngĐiện tim thường120,000
56Thăm dò chức năngLưu huyết não150,000
57Thăm dò chức năngSoi đáy mắt trực tiếp130,000
58Thủ Thuật Test HP Niêm mạc dạ dày100,000
59Thủ Thuật Làm thuốc tai100,000
60Thủ Thuật Làm thuốc tai, mũi, thanh quản60,000
61Thủ Thuật Lấy dị vật tai300,000
62Thủ Thuật RHMĐiều trị tủy lại1,500,000
63Thủ Thuật RHMĐiều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit1,000,000
64Thủ Thuật RHMĐiều trị tuỷ răng sữa500,000
65Thủ Thuật RHMĐiều trị viêm lợi1,500,000
66Thủ Thuật RHMGắn chụp răng300,000
67Thủ Thuật RHMTrám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp300,000
68Thủ Thuật RHMTrám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp300,000
69Thủ Thuật RHMTrám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp300,000
70Thủ Thuật RHMTrám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement300,000
71Thủ Thuật RHMHàn răng trẻ em200,000
72Thủ Thuật RHMHàn thẩm mỹ500,000
73Thủ Thuật RHMLấy cao răng100,000
74Thủ Thuật RHMLấy cao răng độ 2100,000
75Thủ Thuật RHMLấy cao răng100,000
76Thủ Thuật RHMNhổ chân răng500,000
77Thủ Thuật RHMNhổ răng 8 mọc lệch bằng máy Piezotome3,500,000
78Thủ Thuật RHMNhổ răng 8 mọc lệch can thiệp laser3,000,000
79Thủ Thuật RHMNhổ răng 8 mọc lệch thông thường1,500,000
80Thủ Thuật RHMNhổ răng mọc ngầm1,500,000
81Thủ Thuật RHMNhổ răng sữa50,000
82Thủ Thuật RHMNhổ chân răng sữa50,000
83Thủ Thuật RHMNhổ răng vĩnh viễn lung lay500,000
84Thủ Thuật RHMĐiều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit700,000
85Thủ Thuật RHMNhổ răng 1 chân600,000
86Thủ Thuật RHMNhổ Răng 8 mọc Ngầm2,000,000
87Thủ Thuật RHMNhổ Răng 8 mọc Ngầm khó2,500,000
88Thủ Thuật RHMNhổ răng nhóm Răng Hàm1,000,000
89Thủ Thuật RHMNhổ Răng mọc Kẹ500,000
90Thủ Thuật SảnHút mủ áp xe vú500,000
91Thủ Thuật SảnThủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo3,000,000
92Thủ Thuật SảnTháo vòng mức 1200,000
93Thủ Thuật SảnKhám thai120,000
94Thủ Thuật SảnLàm thuốc AĐ60,000
95Thủ Thuật SảnTháo vòng mức 21,000,000
96Thủ Thuật SảnTháo vòng mức 31,000,000
97Thủ Thuật SảnĐặt vòng khó800,000
98Thủ Thuật SảnĐặt vòng500,000
99Thủ Thuật SảnĐốt HPV1,500,000
100Thủ Thuật SảnĐiều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh...1,800,000
101Thủ Thuật SảnĐiều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh...1,000,000
102Thủ Thuật SảnĐiều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh...1,500,000
103Thủ Thuật SảnĐốt lộ tuyến cổ tử cung mức 32,000,000
104Thủ Thuật SảnĐiều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh...2,500,000
105Thủ Thuật SảnĐiều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh...3,000,000
106Thủ Thuật SảnĐốt nang naboth ( Mức 1 )500,000
107Thủ Thuật SảnĐốt nang naboth ( Mức 2 )800,000
108Thủ Thuật SảnĐốt nang naboth ( Mức 3 )1,000,000
109Thủ Thuật SảnĐốt nang naboth ( Mức 4 )1,500,000
110Thủ Thuật SảnĐốt nang naboth ( Mức 5 )1,800,000
111Thủ Thuật SảnĐốt nang naboth ( Mức 6 )2,000,000
112Thủ Thuật SảnPhẫu thuật cắt polip cổ tử cung1,000,000
113Thủ Thuật SảnĐốt nang naboth ( Mức 8) 3,000,000
114Thủ Thuật SảnThủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo500,000
115Thủ Thuật SảnĐốt nang naboth ( Mức 7 )2,500,000
116Thủ Thuật SảnPhẫu thuật cắt polip cổ tử cung1,500,000
117Thủ Thuật SảnThủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo1,000,000
118Thủ Thuật SảnPhẫu thuật cắt polip cổ tử cung2,500,000
119Thủ Thuật SảnThủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo1,500,000
120Thủ Thuật SảnPhẫu thuật cắt polip cổ tử cung3,000,000
121Thủ Thuật SảnThủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo2,000,000
122Thủ Thuật SảnThủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo2,500,000
123Thủ Thuật SảnCắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn500,000
124Thủ Thuật SảnCắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn1,000,000
125Thủ Thuật SảnCắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn1,500,000
126Thủ Thuật SảnCắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn2,000,000
127Thủ Thuật SảnCắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn2,500,000
128Thủ Thuật SảnCắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn3,000,000
129Thủ Thuật TMHHút mũi50,000
130Thủ Thuật TMHHút mũi xoang nội soi100,000
131Thủ Thuật TMHKhí dung mũi họng60,000
132Thủ Thuật TMHLàm thuốc tai100,000
133Thủ Thuật TMHLàm thuốc tai hai bên200,000
134Thủ Thuật TMHRửa tai nội soi ( Làm thuốc tai nội soi)150,000
135Thủ Thuật TMHTrích lấy u bã đậu1,500,000
136Thủ Thuật TMHTrích micro apxe amidal đáy lưỡi1,000,000
137Thủ Thuật TMHTrích nhọt ống tai300,000
138Thủ Thuật TMHTrích rạch apxe amydal1,500,000
139Thủ Thuật TMHTrích rạch ống tai500,000
140X-QuangChụp xương lồng ngực160,000
141X-QuangChụp Xquang sọ thẳng/nghiêng160,000
142X-QuangChụp Xquang Blondeau-Hirtz180,000
143X-QuangChụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch160,000
144X-QuangChụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch140,000
145X-QuangChụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng160,000
146X-QuangChụp Xquang hàm chếch một bên140,000
147X-QuangChụp Xquang khớp thái dương hàm140,000
148X-QuangChụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch140,000
149X-QuangChụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên140,000
150X-QuangChụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng140,000
151X-QuangChụp Xquang cột sống cổ C1-C2160,000
152X-QuangChụp Xquang thực quản cổ nghiêng160,000
153X-QuangChụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế160,000
154X-QuangChụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng160,000
155X-QuangChụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch160,000
156X-QuangChụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng160,000
157X-QuangChụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên160,000
158X-QuangChụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng160,000
159X-QuangChụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn160,000
160X-QuangChụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze160,000
161X-QuangChụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng140,000
162X-QuangChụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch140,000
163X-QuangChụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè160,000
164X-QuangChụp Xquang khớp háng nghiêng140,000
165X-QuangChụp Xquang khớp háng thẳng hai bên140,000
166X-QuangChụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch140,000
167X-QuangChụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)160,000
168X-QuangChụp Xquang khớp vai thẳng140,000
169X-QuangChụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch140,000
170X-QuangChụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng140,000
171X-QuangChụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên140,000
172X-QuangChụp Xquang khung chậu thẳng140,000
173X-QuangChụp Xquang ngực thẳng140,000
174X-QuangChụp Xquang tuyến vú450,000
175X-QuangChụp nhũ ảnh chếch 2 bên300,000
176X-QuangChụp nhũ ảnh thẳng 2 bên300,000
177X-QuangChụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing)100,000
178X-QuangChụp Xquang Schuller150,000
179X-QuangChụp Xquang Stenvers150,000
180X-QuangChụp Xquang sọ thẳng/nghiêng160,000
181X-QuangChụp Xquang mặt thẳng nghiêng150,000
182X-QuangChụp sống mũi  ( lướt )140,000
183X-QuangChụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên140,000
184X-QuangChụp Xquang đỉnh phổi ưỡn140,000
185X-QuangChụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng140,000
186X-QuangChụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng140,000
187X-QuangChụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch140,000
188X-QuangChụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch140,000
189X-QuangChụp xương đùi160,000
190X-QuangChụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng160,000
191X-QuangChụp Xquang xương gót thẳng nghiêng140,000
192X-QuangChụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng140,000
193X-QuangChụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch140,000
194 Cấp giấy KSK đi học, đi làm…200,000